Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拈指

niān zhǐ

拈指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拈指 trong tiếng Việt

búng ngón tay; một khoảnh khắc; ngay lập tức; trong nháy mắt

Tra từ liên quan