拈指 niān zhǐ 拈指 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拈指 trong tiếng Việt búng ngón tay; một khoảnh khắc; ngay lập tức; trong nháy mắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan