黏滞性 là gì?
黏滞性 [nián zhì xìng] có nghĩa là độ nhớt.
Nghĩa của từ 黏滞性 trong tiếng Việt
độ nhớt
Cách đọc và ghi nhớ 黏滞性
黏滞性 được đọc là nián zhì xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độ nhớt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .