Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
密码锁
mì mǎ suǒ

khóa số

Cụm từ
密码学
mì mǎ xué

mật mã học

Cụm từ
密码子
mì mǎ zi

codon

Cụm từ
弥蒙
mí méng

sương mù hoặc khói dày đặc không thể xuyên qua

Cụm từ
迷梦
mí mèng

ảo tưởng; kế hoạch không thể thực hiện

Cụm từ
迷蒙
mí méng

mờ ảo

Cụm từ
咪咪
mī mī

nhạc cụ giống kèn ô-boa dùng trong nhạc dân gian Cam Túc, Thanh Hải, v.v.; (từ tượng thanh) meo meo; mèo mèo!; Mimi (tên phương Tây); vú (tức là tiếng lóng cho ngực)

Tiếng lóng xã hội
密密
mì mì

dày; dày đặc; gần gũi

Cụm từ
秘密
mì mì

bí mật; riêng tư; tuyệt mật; một bí mật (LT:個|个[ge4])

Cụm từ
米面
mǐ miàn

gạo và mì; bột gạo; mì bột gạo

Cụm từ
谜面
mí miàn

câu đố

Cụm từ
密密层层
mì mi céng céng

chen chúc; xếp lớp sát nhau

Cụm từ
迷迷糊糊
mí mí hū hū

mơ màng; bối rối

Cụm từ
秘密会社
mì mì huì shè

một hội kín

Cụm từ
秘密活动
mì mì huó dòng

hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật

Cụm từ
秘密警察
mì mì jǐng chá

cảnh sát mật

Cụm từ
密密麻麻
mì mi má má

nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít

Cụm từ
密密实实
mì mi shí shi

dày; đông đúc

Cụm từ
眯眯眼
mī mī yǎn

mắt hí

Cụm từ
密密匝匝
mì mi zā zā

dày; đông đúc; rậm rạp

Cụm từ
密密扎扎
mì mì zhā zhā

dày; rậm rạp

Cụm từ
靡靡之音
mǐ mǐ zhī yīn

âm nhạc đồi trụy

Cụm từ
密谋
mì móu

âm mưu; kế hoạch bí mật; mưu đồ

Cụm từ
米姆
mǐ mǔ

meme (từ mượn)

Cụm từ
mín

biến thể cũ của 珉[min2]

Từ vựng
mǐn

biến thể của 泯[min3]

Từ vựng
mǐn

cạo; gọt

Từ vựng
mǐn

biến thể cũ của 敏[min3]

Từ vựng
mín

(dùng trong tên nữ) (cổ)

Từ vựng
mín

tên một con sông ở Tứ Xuyên

Từ vựng