Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密密层层密密層層

mì mi céng céng

密密层层 là gì?

密密层层 [mì mi céng céng] có nghĩa là chen chúc; xếp lớp sát nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密密层层 trong tiếng Việt

  1. chen chúc
  2. xếp lớp sát nhau

Cách đọc và ghi nhớ 密密层层

密密层层 được đọc là mì mi céng céng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chen chúc; xếp lớp sát nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan