密密匝匝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
密密匝匝
dày; đông đúc; rậm rạp
Giản thể密密匝匝
Phồn thể密密匝匝
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng