Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密密扎扎

mì mì zhā zhā

密密扎扎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密密扎扎 trong tiếng Việt

dày; rậm rạp

Tra từ liên quan