眯眯眼 là gì?
眯眯眼 [mī mī yǎn] có nghĩa là mắt hí.
Nghĩa của từ 眯眯眼 trong tiếng Việt
mắt hí
Cách đọc và ghi nhớ 眯眯眼
眯眯眼 được đọc là mī mī yǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mắt hí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
眯眯眼 [mī mī yǎn] có nghĩa là mắt hí.
mắt hí
眯眯眼 được đọc là mī mī yǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mắt hí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .