Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
庙塔
miào tǎ

đền chùa và bảo tháp

Cụm từ
庙堂
miào táng

miếu thờ tổ tiên của hoàng gia; triều đình hoàng gia; ngôi đền

Cụm từ
妙探寻凶
Miào tàn xún xiōng

Cluedo (trò chơi board)

Cụm từ
苗条
miáo tiao

(của phụ nữ) mảnh mai; thon thả; duyên dáng

Cụm từ
苗头
miáo tou

dấu hiệu đầu tiên; diễn biến (của một tình huống)

Cụm từ
描图
miáo tú

đồ lại

Cụm từ
渺无人烟
miǎo wú rén yān

hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng; không một bóng người

Thành ngữ
渺无音信
miǎo wú yīn xìn

không nhận được tin tức gì về ai đó

Cụm từ
渺小
miǎo xiǎo

nhỏ bé; tí hon; không đáng kể; không quan trọng

Cụm từ
眇小
miǎo xiǎo

biến thể của 渺小[miao3 xiao3]

Cụm từ
藐小
miǎo xiǎo

biến thể của 渺小[miao3 xiao3]

Cụm từ
描写
miáo xiě

miêu tả; khắc họa; phác họa; sự miêu tả

Cụm từ
喵星人
miāo xīng rén

mèo (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
苗裔
miáo yì

con cháu; hậu duệ; dòng dõi

Cụm từ
瞄一眼
miáo yī yǎn

liếc mắt một cái

Cụm từ
妙用
miào yòng

sử dụng (cái gì đó) một cách tài tình; cách sử dụng hiệu quả kỳ diệu

Cụm từ
妙语
miào yǔ

lời nói dí dỏm

Cụm từ
庙宇
miào yǔ

ngôi đền

Cụm từ
渺远
miǎo yuǎn

xa xôi hẻo lánh; cũng viết 邈遠|邈远[miao3 yuan3]

Cụm từ
邈远
miǎo yuǎn

xem 渺遠|渺远[miao3 yuan3]

Cụm từ
妙语横生
miào yǔ héng shēng

đầy sự dí dỏm và hài hước

Cụm từ
妙语连珠
miào yǔ lián zhū

dí dỏm (thành ngữ)

Thành ngữ
渺运
miǎo yùn

xa xôi; cách biệt; hẻo lánh

Cụm từ
妙语如珠
miào yǔ rú zhū

nói chuyện duyên dáng, thông minh (thành ngữ)

Thành ngữ
妙在不言中
miào zài bù yán zhōng

cái hay nằm ở chỗ không nói ra (thành ngữ)

Thành ngữ
妙招
miào zhāo

nước đi thông minh; cách làm khéo léo

Cụm từ
秒针
miǎo zhēn

kim giây (của đồng hồ)

Cụm từ
妙智慧
miào zhì huì

trí tuệ và kiến thức tuyệt vời (Phật giáo)

Cụm từ
秒钟
miǎo zhōng

(thời gian) giây

Cụm từ
庙主
miào zhǔ

chủ trì đền chùa

Cụm từ