庙堂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
庙堂
miếu thờ tổ tiên của hoàng gia; triều đình hoàng gia; ngôi đền
Giản thể庙堂
Phồn thể廟堂
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng