Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
描写描寫

miáo xiě

描写 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 描写 trong tiếng Việt

miêu tả; khắc họa; phác họa; sự miêu tả

Tra từ liên quan