Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苗裔

miáo yì

苗裔 là gì?

苗裔 [miáo yì] có nghĩa là con cháu; hậu duệ; dòng dõi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苗裔 trong tiếng Việt

  1. con cháu
  2. hậu duệ
  3. dòng dõi

Cách đọc và ghi nhớ 苗裔

苗裔 được đọc là miáo yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con cháu; hậu duệ; dòng dõi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan