苗裔 là gì?
苗裔 [miáo yì] có nghĩa là con cháu; hậu duệ; dòng dõi.
Nghĩa của từ 苗裔 trong tiếng Việt
- con cháu
- hậu duệ
- dòng dõi
Cách đọc và ghi nhớ 苗裔
苗裔 được đọc là miáo yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con cháu; hậu duệ; dòng dõi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .