Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渺无人烟渺無人煙

miǎo wú rén yān

渺无人烟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渺无人烟 trong tiếng Việt

hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng; không một bóng người

Tra từ liên quan