Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苗条苗條

miáo tiao

苗条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苗条 trong tiếng Việt

(của phụ nữ) mảnh mai; thon thả; duyên dáng

Tra từ liên quan