Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秒钟秒鐘

miǎo zhōng

秒钟 là gì?

秒钟 [miǎo zhōng] có nghĩa là (thời gian) giây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秒钟 trong tiếng Việt

(thời gian) giây

Cách đọc và ghi nhớ 秒钟

秒钟 được đọc là miǎo zhōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thời gian) giây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan