苗头 là gì?
苗头 [miáo tou] có nghĩa là dấu hiệu đầu tiên; diễn biến (của một tình huống).
Nghĩa của từ 苗头 trong tiếng Việt
- dấu hiệu đầu tiên
- diễn biến (của một tình huống)
Cách đọc và ghi nhớ 苗头
苗头 được đọc là miáo tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu hiệu đầu tiên; diễn biến (của một tình huống)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .