渺远渺遠 miǎo yuǎn 渺远 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 渺远 trong tiếng Việt xa xôi hẻo lánh; cũng viết 邈遠|邈远[miao3 yuan3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan