Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渺远渺遠

miǎo yuǎn

渺远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渺远 trong tiếng Việt

xa xôi hẻo lánh; cũng viết 邈遠|邈远[miao3 yuan3]

Tra từ liên quan