Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裸辞裸辭

luǒ cí

裸辞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裸辞 trong tiếng Việt

nghỉ việc (mà không có công việc khác)

Tra từ liên quan