Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落得

luò de

落得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落得 trong tiếng Việt

kết cục trở thành; dẫn đến; kết quả là; tổng cộng

Tra từ liên quan