落地窗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
落地窗
cửa sổ sát đất; cửa sổ kiểu Pháp
Giản thể落地窗
Phồn thể落地窗
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng