罗德岛羅德島 Luó dé Dǎo 罗德岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罗德岛 trong tiếng Việt Bang Rhode, tiểu bang của Mỹ; Đảo Rhodes, một hòn đảo của Hy Lạp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan