Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗德岛羅德島

Luó dé Dǎo

罗德岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗德岛 trong tiếng Việt

Bang Rhode, tiểu bang của Mỹ; Đảo Rhodes, một hòn đảo của Hy Lạp

Tra từ liên quan