Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落单落單

luò dān

落单 là gì?

落单 [luò dān] có nghĩa là một mình; bị để lại một mình; bị bỏ rơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落单 trong tiếng Việt

  1. một mình
  2. bị để lại một mình
  3. bị bỏ rơi

Cách đọc và ghi nhớ 落单

落单 được đọc là luò dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một mình; bị để lại một mình; bị bỏ rơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan