落地 luò dì 落地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 落地 trong tiếng Việt rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất; được sinh ra; (máy bay) hạ cánh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan