Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
回民区
Huí mín Qū

quận Huimin của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
惠民县
Huì mín xiàn

huyện Huimin ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
徽墨
Huī mò

Mực An Huy (nổi tiếng với chất lượng)

Cụm từ
濊貊
Huì mò

Yemaek, nhóm dân tộc cổ đại ở Mãn Châu và Hàn Quốc, tiền thân của vương quốc Cao Câu Ly của Hàn Quốc

Cụm từ
讳莫如深
huì mò rú shēn

việc quan trọng phải giữ bí mật (thành ngữ); không được tiết lộ cho ai biết!

Thành ngữ
回眸
huí móu

nhìn lại; ngoảnh lại; hồi tưởng

Cụm từ
回墨印
huí mò yìn

con dấu tự động có mực

Cụm từ
回目
huí mù

tiêu đề chương (trong tiểu thuyết)

Cụm từ
会幕
huì mù

đền tạm (thuật ngữ kinh thánh cho hội trường hoặc lều)

Cụm từ
辉南
Huī nán

huyện Huinan ở Tonghua 通化, Jilin

Cụm từ
辉南县
Huī nán xiàn

huyện Huinan ở Tonghua 通化, Jilin

Cụm từ
惠能
Huì néng

biến thể của 慧能[Hui4 neng2]

Cụm từ
慧能
Huì néng

Huệ Năng (638-713), Lục Tổ của Thiền Tông Phật giáo

Cụm từ
灰泥
huī ní

thạch cao; vữa

Cụm từ
回娘家
huí niáng jiā

(người vợ) về nhà bố mẹ đẻ; (ví von) trở về chốn cũ, công việc cũ, trường cũ, v.v

Cụm từ
会宁
Huì níng

huyện Huining ở Bạch Ngân 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc

Cụm từ
会宁县
Huì níng xiàn

huyện Huining ở Bạch Ngân 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc

Cụm từ
惠农
Huì nóng

quận Huinong của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
溃脓
huì nóng

(vết thương, v.v.) mưng mủ; lở loét

Cụm từ
惠农区
Huì nóng qū

quận Huinong của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
回暖
huí nuǎn

(thời tiết) ấm lên lại

Cụm từ
汇票
huì piào

hối phiếu; ngân phiếu

Cụm từ
灰皮诺
Huī pí nuò

nho Pinot gris (loại nho); Pinot grigio

Cụm từ
惠普
Huì Pǔ

Hewlett-Packard

Cụm từ
惠普公司
Huì Pǔ Gōng sī

Hewlett-Packard; HP

Cụm từ
悔棋
huǐ qí

rút lại một nước cờ (cờ vua)

Cụm từ
晦气
huì qì

xui xẻo; không may; bi thảm; khốn khổ

Cụm từ
会期
huì qī

thời gian diễn ra hội nghị; thời kỳ tổ chức hội nghị (hoặc triển lãm, v.v.); phiên họp; ngày họp

Cụm từ
灰奇鹛
huī qí méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim xám Siberian (Heterophasia gracilis)

Cụm từ
茴芹
huí qín

cây tiểu hồi (Pimpinella anisum); hạt tiểu hồi; ngò rí (Anthriscus cerefolium)

Cụm từ