Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
风雨漂摇
fēng yǔ piāo yáo

bị gió mưa vùi dập (thành ngữ); (tình hình) bất ổn

Thành ngữ
风雨飘摇
fēng yǔ piāo yáo

bị gió mưa vùi dập (thành ngữ); (tình hình) bất ổn

Thành ngữ
风雨凄凄
fēng yǔ qī qī

mưa gió thê thảm

Cụm từ
风雨如晦
fēng yǔ rú huì

lit. gió mưa trời tối (thành ngữ); fig. tình hình trông ảm đạm

Thành ngữ
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōu

lit. cùng thuyền trong gió mưa (thành ngữ); fig. cùng nhau vượt qua thời kỳ khó khăn

Thành ngữ
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ

bất kể mưa nắng; mưa gió cũng không ngừng

Cụm từ
冯玉祥
Féng Yù xiáng

Phùng Ngọc Tường (1882-1948), quân phiệt thời Trung Hoa Dân Quốc, chỉ trích mạnh mẽ Tưởng Giới Thạch

Cụm từ
风雨欲来
fēng yǔ yù lái

mây bão kéo đến; rắc rối sắp tới (thành ngữ)

Thành ngữ
风灾
fēng zāi

cơn bão gây thiệt hại; cơn bão tàn phá

Cụm từ
丰泽
Fēng zé

Phong Trạch, một quận của thành phố Tuyền Châu 泉州市[Quan2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
奉赠
fèng zèng

(kính ngữ) biếu; tặng quà

Cụm từ
丰泽区
Fēng zé Qū

Fengze, một quận của thành phố Tuyền Châu 泉州市[Quan2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
封斋
fēng zhāi

ăn chay (trong một số tôn giáo); Ramadan (Hồi giáo); xem thêm 齋月|斋月[Zhai1 yue4]

Cụm từ
封斋节
fēng zhāi jié

Mùa Chay

Cụm từ
奉召
fèng zhào

nhận lệnh

Cụm từ
奉诏
fèng zhào

nhận chiếu chỉ hoàng gia

Cụm từ
凤爪
fèng zhǎo

chân gà (ẩm thực)

Cụm từ
蜂螫
fēng zhē

ong đốt

Cụm từ
缝针
fèng zhēn

cây kim

Cụm từ
丰镇
Fēng zhèn

thành phố Fengzhen ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Cụm từ
风疹
fēng zhěn

bệnh rubella; mề đay

Cụm từ
风筝
fēng zhēng

diều

Cụm từ
风筝冲浪
fēng zhēng chōng làng

lướt ván diều

Cụm từ
缝针迹
féng zhēn jì

đường may

Cụm từ
丰镇市
Fēng zhèn shì

thành phố Fengzhen ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Cụm từ
奉旨
fèng zhǐ

nhận lệnh hoàng đế

Cụm từ
奉职
fèng zhí

tận tụy với nhiệm vụ

Cụm từ
峰值
fēng zhí

giá trị đỉnh

Cụm từ
缝制
féng zhì

may (quần áo, chăn mền)

Cụm từ
风致
fēng zhì

vẻ tự nhiên; duyên dáng

Cụm từ