Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凤爪鳳爪

fèng zhǎo

凤爪 là gì?

凤爪 [fèng zhǎo] có nghĩa là chân gà (ẩm thực).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凤爪 trong tiếng Việt

chân gà (ẩm thực)

Cách đọc và ghi nhớ 凤爪

凤爪 được đọc là fèng zhǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chân gà (ẩm thực)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan