Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风雨欲来風雨欲來

fēng yǔ yù lái

风雨欲来 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风雨欲来 trong tiếng Việt

mây bão kéo đến; rắc rối sắp tới (thành ngữ)

Tra từ liên quan