Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
副本
fù běn

bản sao; bản trùng; bản chép lại; (trong trò chơi trực tuyến) phó bản

Cụm từ
复本
fù běn

bản sao

Cụm từ
伏笔
fú bǐ

dự báo trước (biện pháp văn học); gợi mở nội dung sẽ đến (trong bài luận hoặc câu chuyện)

Cụm từ
复辟
fù bì

khôi phục quyền lực hoặc thẩm quyền; phục hồi (một chế độ trong quá khứ)

Cụm từ
拊髀
fǔ bì

đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng

Cụm từ
腹壁
fù bì

thành bụng

Cụm từ
复比
fù bǐ

tỉ số ghép (tức là tích của hai hoặc nhiều tỉ số)

Cụm từ
辅币
fǔ bì

tiền tệ phân số (tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá nhỏ hơn đơn vị tiền tệ của quốc gia); xu (dùng thay tiền trong máy đánh bạc, v.v.)

Cụm từ
辅弼
fǔ bì

hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước; thủ tướng

Cụm từ
附笔
fù bǐ

tái bút

Cụm từ
伏辩
fú biàn

biến thể của 服辯|服辩[fu2 bian4]

Cụm từ
服辩
fú biàn

bản thú tội bằng văn bản; thư sám hối

Cụm từ
复变
fù biàn

(toán) biến phức

Cụm từ
复变函数
fù biàn hán shù

hàm số biến phức (toán)

Cụm từ
复变函数论
fù biàn hán shù lùn

(toán) lý thuyết hàm số biến phức

Cụm từ
浮标
fú biāo

phao

Cụm từ
副标题
fù biāo tí

tiêu đề phụ; phụ đề

Cụm từ
伏兵
fú bīng

quân ẩn nấp; phục kích

Cụm từ
浮冰
fú bīng

tảng băng trôi

Cụm từ
浮冰群
fú bīng qún

băng trôi kết thành đám

Cụm từ
服兵役
fú bīng yì

thực hiện nghĩa vụ quân sự

Cụm từ
浮薄
fú bó

nông cạn; hời hợt

Cụm từ
敷布
fū bù

băng y tế; băng gạc

Cụm từ
腹部
fù bù

bụng; phần bụng; hông

Cụm từ
富不过三代
fù bù guò sān dài

giàu không qua ba đời (thành ngữ)

Thành ngữ
腹部绞痛
fù bù jiǎo tòng

đau quặn bụng

Cụm từ
富布赖特
fù bù lài tè

Fulbright (học bổng)

Cụm từ
扶不起的阿斗
fú bù qǐ de Ā dǒu

người yếu kém và bất tài; trường hợp vô vọng

Cụm từ
福布斯
Fú bù sī

Forbes (nhà xuất bản Hoa Kỳ); tạp chí Forbes

Cụm từ
副部长
fù bù zhǎng

thứ trưởng

Cụm từ