Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
订货
dìng huò

đặt hàng; đặt mua

Cụm từ
鼎湖区
Dǐng hú Qū

Quận Đỉnh Hồ của thành phố Triệu Khánh 肇慶市|肇庆市[Zhao4 qing4 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
丁基
dīng jī

nhóm butyl (hóa học)

Cụm từ
定级
dìng jí

phân loại; xếp hạng; xác định cấp bậc của ai đó hoặc gì đó

Cụm từ
酊剂
dīng jì

cồn thuốc

Cụm từ
顶级
dǐng jí

hàng đầu; hạng nhất

Cụm từ
定价
dìng jià

định giá; ấn định giá

Cụm từ
丁艰
dīng jiān

(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời

Cụm từ
定见
dìng jiàn

quan điểm vững chắc; ý kiến rõ ràng

Cụm từ
顶尖
dǐng jiān

đỉnh; điểm cao nhất; tốt nhất thế giới; số một; xuất sắc nhất (đối thủ); hàng đầu (nhân vật trong một lĩnh vực nhất định)

Cụm từ
顶尖级
dǐng jiān jí

đẳng cấp nhất; hàng đầu; tốt nhất thế giới

Cụm từ
顶尖儿
dǐng jiān r

biến thể er hoá của 頂尖|顶尖[ding3 jian1]

Cụm từ
丁加奴
Dīng jiā nú

Terengganu, bang đông bắc trên bán đảo Malaysia

Cụm từ
顶角
dǐng jiǎo

góc ở đỉnh; góc chóp; góc nhọn

Cụm từ
定焦镜头
dìng jiāo jìng tóu

ống kính tiêu cự cố định

Cụm từ
定界
dìng jiè

phân định; ranh giới; giới hạn; biên (toán học)

Cụm từ
定结
Dìng jié

huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
定界符
dìng jiè fú

dấu phân cách (tin học)

Cụm từ
定结县
Dìng jié xiàn

huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
定金
dìng jīn

tiền đặt cọc; thanh toán trước

Cụm từ
盯紧
dīng jǐn

để mắt đến

Cụm từ
订金
dìng jīn

khoản thanh toán ban đầu; tiền cọc; tiền đặt cọc

Cụm từ
定睛
dìng jīng

nhìn chằm chằm

Cụm từ
定局
dìng jú

kết cục đã định; được giải quyết dứt khoát

Cụm từ
定居
dìng jū

định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống

Cụm từ
定居点
dìng jū diǎn

điểm định cư

Cụm từ
定居者
dìng jū zhě

người định cư

Cụm từ
丁克
dīng kè

Hai thu nhập, không con (DINK) (từ mượn)

Cụm từ
丁客
dīng kè

xem 丁克[ding1 ke4]

Cụm từ
顶客
dǐng kè

xem 丁克[ding1 ke4]

Cụm từ