Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
词牌
cí pái

tên các điệu nhạc mà bài từ 詞|词[ci2] được sáng tác theo

Cụm từ
磁盘
cí pán

đĩa (máy tính)

Cụm từ
磁盘驱动器
cí pán qū dòng qì

ổ đĩa cứng; ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)

Cụm từ
磁片
cí piàn

đĩa từ

Cụm từ
次品
cì pǐn

sản phẩm kém chất lượng; lỗi; hàng loại hai

Cụm từ
次贫
cì pín

cực kỳ nghèo nhưng không bần cùng

Cụm từ
词频
cí pín

tần suất từ

Cụm từ
瓷瓶
cí píng

bình sứ

Cụm từ
词频效应
cí pín xiào yìng

hiệu ứng tần suất từ (tâm lý học)

Cụm từ
刺破
cì pò

đâm thủng; đâm xuyên

Cụm từ
瓷器
cí qì

đồ sứ; sứ

Cụm từ
磁器
cí qì

biến thể của 瓷器[ci2 qi4]

Cụm từ
此前
cǐ qián

trước đó; trước khi; trước đây

Cụm từ
此起彼伏
cǐ qǐ bǐ fú

chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp; chưa kịp lắng xuống cái này, cái tiếp theo đã phát sinh; lặp đi lặp lại; xảy ra hết lần này đến…

Thành ngữ
此起彼落
cǐ qǐ bǐ luò

trỗi dậy rồi lắng xuống liên tục (thành ngữ); lặp đi lặp lại không ngừng

Thành ngữ
刺青
cì qīng

xăm; hình xăm

Cụm từ
刺芹菇
cì qín gū

nấm đùi gà (Pleurotus eryngii)

Cụm từ
词穷
cí qióng

không biết nói gì; cạn lời

Cụm từ
磁气圈
cí qì quān

tầng từ quyển

Cụm từ
辞去
cí qù

từ chức; bỏ việc

Cụm từ
刺儿
cì r

cái gai; nghĩa bóng: chế nhạo ai đó; nghĩa bóng: có gì đó sai

Cụm từ
词人
cí rén

người viết 詞|词[ci2] (một loại thơ cổ điển Trung Quốc); người có tài văn học

Cụm từ
辞任
cí rèn

từ chức (một vị trí)

Cụm từ
词人墨客
cí rén mò kè

(thành ngữ) nhà văn; người giỏi ngôn từ

Thành ngữ
刺儿话
cì r huà

lời lẽ chua cay; lời nói châm chọc

Cụm từ
次日
cì rì

ngày hôm sau

Cụm từ
刺儿李
cì r lǐ

quả lý gai

Cụm từ
刺儿头
cì r tóu

người khó chịu; người khó đối phó

Cụm từ
雌蕊
cí ruǐ

nhụy

Cụm từ
雌三醇
cí sān chún

estriol

Cụm từ