Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁盘驱动器磁盤驅動器

cí pán qū dòng qì

磁盘驱动器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁盘驱动器 trong tiếng Việt

ổ đĩa cứng; ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)

Tra từ liên quan