Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
此起彼伏

cǐ qǐ bǐ fú

此起彼伏 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 此起彼伏 trong tiếng Việt

  1. chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ)
  2. nổi lên và chìm xuống liên tiếp
  3. chưa kịp lắng xuống cái này, cái tiếp theo đã phát sinh
  4. lặp đi lặp lại
  5. xảy ra hết lần này đến lần khác (vỗ tay, đám cháy, sóng, biểu tình, xung đột, nổi dậy, v.v.)
Tra từ liên quan