磁器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
磁器
biến thể của 瓷器[ci2 qi4]
Giản thể磁器
Phồn thể磁器
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng