磁器 cí qì 磁器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 磁器 trong tiếng Việt biến thể của 瓷器[ci2 qi4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan