Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁器

cí qì

磁器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁器 trong tiếng Việt

biến thể của 瓷器[ci2 qi4]

Tra từ liên quan