此起彼落 cǐ qǐ bǐ luò 此起彼落 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 此起彼落 trong tiếng Việt trỗi dậy rồi lắng xuống liên tục (thành ngữ); lặp đi lặp lại không ngừng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan