Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁气圈磁氣圈

cí qì quān

磁气圈 là gì?

磁气圈 [cí qì quān] có nghĩa là tầng từ quyển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁气圈 trong tiếng Việt

tầng từ quyển

Cách đọc và ghi nhớ 磁气圈

磁气圈 được đọc là cí qì quān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tầng từ quyển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan