Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓷器

cí qì

瓷器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓷器 trong tiếng Việt

đồ sứ; sứ

Tra từ liên quan