Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁片

cí piàn

磁片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁片 trong tiếng Việt

đĩa từ

Tra từ liên quan