Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺青

cì qīng

刺青 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺青 trong tiếng Việt

  1. xăm
  2. hình xăm
Tra từ liên quan