出演 là gì?
出演 [chū yǎn] có nghĩa là xuất hiện (trong chương trình, v.v.); một sự xuất hiện (trên sân khấu, v.v.).
Nghĩa của từ 出演 trong tiếng Việt
- xuất hiện (trong chương trình, v.v.)
- một sự xuất hiện (trên sân khấu, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 出演
出演 được đọc là chū yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất hiện (trong chương trình, v.v.); một sự xuất hiện (trên sân khấu, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .