Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出席者

chū xí zhě

出席者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出席者 trong tiếng Việt

người tham dự

Tra từ liên quan