Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雏形雛形

chú xíng

雏形 là gì?

雏形 [chú xíng] có nghĩa là hình thức phôi thai; mô hình thu nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雏形 trong tiếng Việt

  1. hình thức phôi thai
  2. mô hình thu nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 雏形

雏形 được đọc là chú xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình thức phôi thai; mô hình thu nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan