Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初心

chū xīn

初心 là gì?

初心 [chū xīn] có nghĩa là (ý định, nguyện vọng ban đầu của một người); (Phật giáo) "tâm trí của người mới bắt đầu" (tức là có thái độ cởi mở khi học một môn như một người mới bắt đầu trong môn đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初心 trong tiếng Việt

  1. (ý định, nguyện vọng ban đầu của một người)
  2. (Phật giáo) "tâm trí của người mới bắt đầu" (tức là có thái độ cởi mở khi học một môn như một người mới bắt đầu trong môn đó)

Cách đọc và ghi nhớ 初心

初心 được đọc là chū xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ý định, nguyện vọng ban đầu của một người); (Phật giáo) "tâm trí của người mới bắt đầu" (tức là có thái độ cởi mở khi học một môn như một người mới bắt đầu trong môn đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan