Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
搋面
chuāi miàn

nhào bột

Cụm từ
揣摩
chuǎi mó

phân tích; cố gắng tìm hiểu; cố gắng nắm bắt

Cụm từ
揣想
chuǎi xiǎng

phỏng đoán

Cụm từ
揣在怀里
chuāi zài huái lǐ

nhét vào trong lòng

Cụm từ
搋在怀里
chuāi zài huái lǐ

nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里

Cụm từ
揣着明白装糊涂
chuāi zhe míng bai zhuāng hú tu

giả vờ không biết; giả ngốc

Cụm từ
搋子
chuāi zi

cây thông bồn cầu (để thông cống)

Cụm từ
chuàn

xâu lại; xiên; kết nối sai; cấu kết; đi lang thang; xâu; chùm; phân loại cho những thứ được xâu lại, thành chùm, hoặc thành hàng: một xâu, một chùm, một loạt; chuyển động nhanh…

Từ vựng
chuán

biến thể tiếng Nhật của 傳|传

Từ vựng
chuán

truyền đạt; lan truyền; lây; truyền nhiễm; chuyển giao; lưu hành; dẫn điện

Từ vựng
chuǎn

thở dốc; thở hổn hển; hen suyễn

Từ vựng
chuān

biến thể cổ của 川[chuan1]

Từ vựng
chuān

(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằng; một khu vực đất bằng phẳng

Từ vựng
chuán

xà; rầm; lượng từ cho phòng

Từ vựng
chuān

(hóa học) triti

Từ vựng
chuàn

vòng ngọc

Từ vựng
chuān

(ngọc)

Từ vựng
穿
chuān

mặc; mang; mặc vào; xuyên qua; đâm thủng; khoan; thâm nhập; đi qua; xâu qua

Từ vựng
chuǎn

sai lầm; sai sót; mâu thuẫn

Từ vựng
chuán

biến thể của 船[chuan2]

Từ vựng
chuán

thuyền; tàu; tàu thủy; LT:條|条[tiao2],艘[sou1],隻|只[zhi1]

Từ vựng
chuǎn

Thea sinensis

Từ vựng
chuán

vội vã; đi tới đi lui

Từ vựng
chuàn

vòng tay; lắc tay

Từ vựng
穿帮
chuān bāng

(TV hoặc phim) lỗi ngớ ngẩn; lỗi liên tục; (nhà hát) nói hớ; lộ bộ phận cơ thể ngoài ý muốn; bị lộ (kế hoạch hoặc mưu mẹo); vô tình tiết lộ điều muốn giấu qua lỡ lời; lộ thân phận

Cụm từ
船帮
chuán bāng

mạn thuyền; thành thuyền

Cụm từ
传帮带
chuán bāng dài

truyền đạt kinh nghiệm (cho thế hệ tiếp theo)

Cụm từ
传报
chuán bào

thông báo; bản tấu trình

Cụm từ
川贝
Chuān bèi

củ bối mẫu Tứ Xuyên (Bulbus fritillariae cirrhosae, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
传本
chuán běn

phiên bản (sách) hiện đang lưu hành

Cụm từ