Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不见天日不見天日

bù jiàn tiān rì

不见天日 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不见天日 trong tiếng Việt

đen tối mịt mù (thành ngữ); thế giới không có công lý

Tra từ liên quan