不见经传不見經傳
不见经传 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不见经传 trong tiếng Việt
không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến; không có căn cứ; không có tính thẩm quyền
không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến; không có căn cứ; không có tính thẩm quyền