Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不见经传不見經傳

bù jiàn jīng zhuàn

不见经传 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不见经传 trong tiếng Việt

không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến; không có căn cứ; không có tính thẩm quyền

Tra từ liên quan