不见兔子不撒鹰不見兔子不撒鷹
不见兔子不撒鹰 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不见兔子不撒鹰 trong tiếng Việt
không thả chim ưng trước khi thấy thỏ (thành ngữ); không hành động trước khi chắc chắn thành công
không thả chim ưng trước khi thấy thỏ (thành ngữ); không hành động trước khi chắc chắn thành công