Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不见兔子不撒鹰不見兔子不撒鷹

bù jiàn tù zi bù sā yīng

不见兔子不撒鹰 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不见兔子不撒鹰 trong tiếng Việt

không thả chim ưng trước khi thấy thỏ (thành ngữ); không hành động trước khi chắc chắn thành công

Tra từ liên quan