Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
不动产
bù dòng chǎn

bất động sản; tài sản cố định

Cụm từ
不动点
bù dòng diǎn

điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)

Cụm từ
不动点定理
bù dòng diǎn dìng lǐ

định lý điểm bất động (toán học)

Cụm từ
不冻港
bù dòng gǎng

cảng không đóng băng; cảng mở

Cụm từ
不冻港口
bù dòng gǎng kǒu

cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)

Cụm từ
不动声色
bù dòng shēng sè

không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên; không chớp mắt

Thành ngữ
不动摇
bù dòng yáo

không lay chuyển

Cụm từ
不懂装懂
bù dǒng zhuāng dǒng

giả vờ hiểu khi không hiểu

Cụm từ
步斗踏罡
bù dǒu tà gāng

bái tế chư tinh (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)

Thành ngữ
不独
bù dú

không chỉ

Cụm từ
不断
bù duàn

không ngừng; không gián đoạn; liên tục; không đổi

Cụm từ
不端
bù duān

không đúng mực; không danh dự

Cụm từ
不对
bù duì

không chính xác; sai; sai lầm; bất thường; kỳ quặc

Cụm từ
部队
bù duì

quân đội; lực lượng vũ trang; quân lính; lực lượng; đơn vị; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
不对碴儿
bù duì chá r

không phù hợp; không thích hợp với hoàn cảnh

Cụm từ
不对称
bù duì chèn

không đối xứng; không cân xứng

Cụm từ
不对劲
bù duì jìn

không ổn; sai; đáng ngờ

Cụm từ
不对劲儿
bù duì jìn r

biến thể er hoá của 不對勁|不对劲[bu4 dui4 jin4]

Cụm từ
不对盘
bù duì pán

(về một người) gây khó chịu; (hai người) thấy không hợp nhau

Cụm từ
不对头
bù duì tóu

có vấn đề; không đúng; bất thường

Cụm từ
补裰
bǔ duō

vá quần áo

Cụm từ
不二
bù èr

lựa chọn duy nhất; không chia rẽ (trung thành)

Cụm từ
布尔
Bù ěr

Boole (họ); (toán học) Boolean

Cụm từ
布尔代数
Bù ěr dài shù

đại số Bool

Cụm từ
不二法门
bù èr fǎ mén

cách duy nhất; con đường đúng đắn duy nhất

Cụm từ
不二价
bù èr jià

một giá cho tất cả; giá cố định

Cụm từ
布尔津
Bù ěr jīn

huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
布尔津县
Bù ěr jīn xiàn

huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
布尔诺
Bù ěr nuò

Brno, thành phố ở Cộng hòa Séc

Cụm từ
布尔乔亚
bù ěr qiáo yà

tư sản (từ mượn); cũng viết là 布爾喬亞|布尔乔亚

Cụm từ