Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不动声色不動聲色

bù dòng shēng sè

不动声色 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不动声色 trong tiếng Việt

  1. không một lời hay cử động (thành ngữ)
  2. bình tĩnh và điềm nhiên
  3. không chớp mắt
Tra từ liên quan