Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不动点不動點

bù dòng diǎn

不动点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不动点 trong tiếng Việt

điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)

Tra từ liên quan