不动点
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不动点
điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)
Giản thể不动点
Phồn thể不動點
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng