不对盘不對盤 bù duì pán 不对盘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不对盘 trong tiếng Việt (về một người) gây khó chịu; (hai người) thấy không hợp nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan