Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Viết tắt tiếng Trung

Tra cứu viết tắt tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

1.074 từ sẵn sàng
整形
zhěng xíng

định hình; tái định hình; phẫu thuật thẩm mỹ hoặc chỉnh hình (viết tắt của 整形外科[zheng3 xing2 wai4 ke1])

Viết tắt
珍奶
zhēn nǎi

viết tắt của trà sữa trân châu 珍珠奶茶

Viết tắt
镇压反革命运动
Zhèn yā Fǎn gé mìng Yùn dòng

Chiến dịch Trấn áp Phản cách mạng (chiến dịch chính trị của CHND Trung Hoa từ 1950-1952), viết tắt thành 鎮反運動|镇反运动[Zhen4 fan3 Yun4 dong4]

Viết tắt
哲学博士学位
zhé xué bó shì xué wèi

học vị tiến sĩ (Tiến sĩ Triết học); cũng viết tắt là 博士學位|博士学位

Viết tắt
职高
zhí gāo

trường trung học nghề (viết tắt của 職業高中|职业高中[zhi2 ye4 gao1 zhong1])

Viết tắt
枝晶
zhī jīng

viết tắt của 樹枝狀晶|树枝状晶[shu4 zhi1 zhuang4 jing1]

Viết tắt
指考
Zhǐ kǎo

Kỳ thi Môn Nâng cao, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng để học trong ngành học đã chọn (Đài Loan); viết tắt của…

Viết tắt
支恐
zhī kǒng

hỗ trợ khủng bố; viết tắt của 支持恐怖主義|支持恐怖主义[zhi1 chi2 kong3 bu4 zhu3 yi4]

Viết tắt
知青
zhī qīng

thanh niên trí thức (được gửi về nông thôn làm việc trong Cách mạng Văn hóa), viết tắt của 知識青年|知识青年[zhi1 shi5 qing1 nian2]

Viết tắt
支书
zhī shū

bí thư chi nhánh; bí thư của một chi bộ Đảng Cộng sản hoặc Đoàn Thanh niên Cộng sản; viết tắt của 支部書記|支部书记

Viết tắt
职业高中
zhí yè gāo zhōng

trường trung học nghề (viết tắt thành 職高|职高[zhi2 gao1])

Viết tắt
中办
Zhōng Bàn

Văn phòng Trung ương của ĐCSTQ (viết tắt của 中共中央辦公廳|中共中央办公厅[Zhong1 gong4 Zhong1 yang1 Ban4 gong1 ting1])

Viết tắt
众包
zhòng bāo

crowdsource, đám đông cùng làm; viết tắt của 群眾外包|群众外包[qun2 zhong4 wai4 bao1]

Viết tắt
中财
Zhōng Cái

Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh (viết tắt của 中央財經大學|中央财经大学[Zhong1 yang1 Cai2 jing1 Da4 xue2])

Viết tắt
中概股
zhōng gài gǔ

cổ phiếu khái niệm Trung Quốc (cổ phiếu của công ty Trung Quốc giao dịch trên sàn giao dịch ngoài Trung Quốc hoặc ở Hồng Kông) (viết tắt của 中國概念股|中国概念股[Zhong1 guo2 gai4 nian4…

Viết tắt
中港台
Zhōng Gǎng Tái

Trung Quốc, Hồng Kông và Đài Loan (viết tắt)

Viết tắt
中共
Zhōng Gòng

viết tắt của 中國共產黨|中国共产党[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3], Đảng Cộng sản Trung Quốc

Viết tắt
中共中央
Zhōng Gòng Zhōng yāng

Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中國共產黨中央委員會|中国共产党中央委员会[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3 Zhong1 yang1 Wei3 yuan2 hui4]

Viết tắt
中共中央办公厅
Zhōng Gòng Zhōng yāng Bàn gōng tīng

Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, chịu trách nhiệm về các vấn đề kỹ thuật và hậu cần liên quan đến Trung ương Đảng; viết tắt 中辦|中办[Zhong1 Ban4]

Viết tắt
中共中央组织部
Zhōng Gòng Zhōng yāng Zǔ zhī bù

Ban Tổ chức Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, giám sát việc bổ nhiệm đảng viên vào các vị trí chính thức trên toàn Trung Quốc; viết tắt 中組部|中组部[Zhong1 zu3 bu4]

Viết tắt
中国残联
Zhōng guó Cán lián

Liên đoàn Người khuyết tật Trung Quốc (viết tắt của 中國殘疾人聯合會|中国残疾人联合会[Zhong1 guo2 Can2 ji2 ren2 Lian2 he2 hui4])

Viết tắt
中国共产党中央委员会
Zhōng guó Gòng chǎn dǎng Zhōng yāng Wěi yuán huì

Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt thành 中共中央[Zhong1 Gong4 Zhong1 yang1]

Viết tắt
中国教育和科研计算机网
Zhōng guó Jiào yù hé Kē yán Jì suàn jī Wǎng

Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET); viết tắt thành 中國教育網|中国教育网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 Wang3]

Viết tắt
中国教育网
Zhōng guó Jiào yù Wǎng

viết tắt của 中國教育和科研計算機網|中国教育和科研计算机网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 he2 Ke1 yan2 Ji4 suan4 ji1 Wang3]

Viết tắt
中国商飞
Zhōng guó Shāng fēi

COMAC, công ty hàng không Trung Quốc (viết tắt của 中國商用飛機|中国商用飞机[Zhong1 guo2 Shang1 yong4 Fei1 ji1])

Viết tắt
中国石油化工股份有限公司
Zhōng guó Shí yóu Huà gōng Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt thành 中石化[Zhong1 shi2 hua4]

Viết tắt
中国文联
Zhōng guó wén lián

viết tắt của 中國文學藝術界聯合會|中国文学艺术界联合会, Liên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)

Viết tắt
中国文学艺术界联合会
Zhōng guó Wén xué Yì shù jiè Lián hé huì

Liên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC); viết tắt thành 文聯|文联

Viết tắt
中国证监会
Zhōng guó Zhèng jiàn huì

Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt của 中國證券監督管理委員會|中国证券监督管理委员会

Viết tắt
中国证券监督管理委员会
Zhōng guó Zhèng quàn Jiān dū Guǎn lǐ Wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt thành 證監會|证监会[Zheng4 jian1 hui4]

Viết tắt